Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 25:36 | 25 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:16 | 10 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:20 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:10 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 13:12 | 31 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 5:6 | 13 | 9 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:6 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
CSKA Moscow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 29:14 | 35 | 6 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:9 | 14 | 7 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 13:5 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 12:5 | 34 | 4 | 45% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:4 | 13 | 8 | 30% |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 6:1 | 21 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
02
23
02
23
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
10
40
10
40
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
03
05
03
05
VĐQG Nga
10
22
10
22
Cúp Nga
30
51
30
51
VĐQG Nga
02
02
02
02
VĐQG Nga
02
25
02
25
Cúp Nga
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
13
24
13
24
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
01
22
01
22
Cúp Nga
30
30
30
30
VĐQG Nga
10
12
10
12
VĐQG Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

