Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 21:22 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 10:12 | 8 | 13 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:5 | 14 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 11:9 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:4 | 14 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 6:5 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
FK Nizhny Novgorod
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 2 | 12 | 9:27 | 8 | 15 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:12 | 8 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 1:15 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 8 | 7 | 3:9 | 11 | 16 | 6% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:4 | 8 | 15 | 11% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:5 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
01
32
01
32
VĐQG Nga
00
12
00
12
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
10
32
10
32
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
11
11
11
Cúp Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
10
22
10
22
Cúp Nga
00
13
00
13
VĐQG Nga
11
21
11
21
VĐQG Nga
02
02
02
02
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
21
31
21
31
VĐQG Nga
10
12
10
12
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
10
22
10
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
21
41
21
41
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
10
21
10
21
Cúp Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
10
12
10
12
VĐQG Nga
11
31
11
31
VĐQG Nga
00
20
00
20
Cúp Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
20
20
20
20
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
23
01
23
Cúp Nga
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu

