Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 26:38 | 25 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:18 | 10 | 14 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:20 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 13:13 | 31 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 5:7 | 13 | 10 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:6 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
FK Rostov
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 32:31 | 30 | 8 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 21:13 | 19 | 6 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:18 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 8 | 8 | 11:20 | 23 | 12 | 24% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:7 | 17 | 5 | 33% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:13 | 6 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
02
23
02
23
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
10
40
10
40
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
03
05
03
05
VĐQG Nga
10
22
10
22
Cúp Nga
30
51
30
51
VĐQG Nga
02
02
02
02
VĐQG Nga
02
25
02
25
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
01
00
01
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
00
11
00
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
02
32
02
32
VĐQG Nga
11
31
11
31
VĐQG Nga
10
40
10
40
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
10
12
10
12
VĐQG Nga
10
31
10
31
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
12
23
12
23
Cúp Nga
11
22
11
22
VĐQG Nga
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pavel Shadykhanov |
| Điều khiển Akron Togliatti | 0T 0H 1B |
| Điều khiển FK Rostov | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

