Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Dứt điểm 13
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
55 Tấn công 58
-
0 Tấn công nguy hiểm 3
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
8 Phạm lỗi 12
-
5 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 5
-
12 Đá phạt trực tiếp 8
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
321 Chuyền bóng 459
-
78% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
5 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 5
-
15 Tắc bóng 10
-
20 Quả ném biên 20
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Cắt bóng 13
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
22 Chuyển dài 26
-
1 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
22 Tấn công 27
-
0 Tấn công nguy hiểm 2
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
2 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 2
-
174 Chuyền bóng 229
-
76% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
2 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 6
-
14 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 12
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 11
-
0 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
33 Tấn công 31
-
0 Tấn công nguy hiểm 1
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
6 Phạm lỗi 6
-
4 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
147 Chuyền bóng 230
-
80% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
3 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 4
-
6 Quả ném biên 5
-
8 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Abdulrahman Al-Dhafeeri
90+12'
Khalid Abdulaziz Al Khathlan
90+4'
Al Jalfan T.
68'
Rodriguez I. U.
58'
56'
Haddad M.
Morato
HT1 - 1
Al-Lazam K.
El Manssouri O.
42'
37'
Al Sahli A.
Morato
30'
Haddad M.
Al Qahtani M.
24'
21'
Al Sahli A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
13%
11%
16%
25%
20%
11%
13%
13%
11%
25%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
10%
14%
10%
12%
26%
17%
10%
21%
22%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.6
-
2.3 Thủng lưới 1.0
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
4.8 Phạt góc 5.3
-
2.2 Thẻ vàng 2.8
-
10.7 Phạm lỗi 13.2
-
45.8% TL kiểm soát bóng 54.1%

