So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Duhail
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:5 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:5 | 12 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 6 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:5 | 6 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 | 7 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:5 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 4 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1
X
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1
T
T
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
Qatar Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Gulf Clubs Championship
4 Ngày
Gulf Clubs Championship
10 Ngày
VĐQG Qatar
13 Ngày
VĐQG Qatar
13 Ngày
VĐQG Qatar
27 Ngày
VĐQG Qatar
34 Ngày
Lusail Russell City



