Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Gharafa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 1 | 6 | 29:25 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 18:11 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:14 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 8:10 | 20 | 9 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Al-Ahli Doha
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 1 | 12 | 23:38 | 16 | 11 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 13:22 | 7 | 12 | |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:16 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:13 | 1 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 11:14 | 18 | 10 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 7 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:7 | 8 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
3/3.5
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
T
2/2.5
1
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

