Bảng xếp hạng
Al-Gharafa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Al-Shamal
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 1 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3/3.5
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
3/3.5
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
3
T
Qatar Sheikh Jassim Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
2.5
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
81
10
81
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
46
14
46
B
3
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
9 Ngày
VĐQG Qatar
14 Ngày
AFC Champions League
19 Ngày
VĐQG Qatar
8 Ngày
VĐQG Qatar
14 Ngày
AFC Champions League
18 Ngày



