Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Safa Beirut
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 17:9 | 23 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 8:3 | 16 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:6 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 10 | 0 | 7:0 | 22 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 3:0 | 14 | 2 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:0 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Al-Ansar(LIB)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 2 | 1 | 32:6 | 35 | 1 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 14:3 | 18 | 1 | |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 18:3 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:1 | 16 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 7 | 0 | 15:1 | 28 | 1 | 50% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 7:1 | 15 | 1 | 57% |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 8:0 | 13 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
2.5
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3/3.5
X
VĐQG Li Băng
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu

