Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
3
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Tây Ban Nha
30 Ngày



