So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 6 |
| 2 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9:7 | 6 |
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 |
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 |
| 5 |
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | 3 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
2/2.5
T
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Costa Rica Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
0.5
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2/2.5
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2/2.5
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
14
34
14
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
3 Ngày
VĐQG Costa Rica
11 Ngày
VĐQG Costa Rica
18 Ngày
Panama LPF
3 Ngày
Panama LPF
10 Ngày
Panama LPF
17 Ngày



