Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alania Vladikavkaz
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 8 | 17 | 22:43 | 26 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:21 | 10 | 18 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:22 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | |
| Tất cả | 31 | 4 | 14 | 13 | 9:23 | 26 | 18 |
| Chủ | 15 | 1 | 9 | 5 | 5:12 | 12 | 18 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 4:11 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
SKA Energiya
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 8 | 10 | 38:38 | 47 | 6 | |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 25:18 | 28 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 13:20 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 16 | 7 | 19:19 | 40 | 8 | 26% |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 13:9 | 24 | 5 | 31% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:10 | 16 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Nga
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
12
13
12
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
11
24
11
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Giao hữu
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
20
43
20
43
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu

