Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 8 | 15 | 38:48 | 38 | 15 |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 23:20 | 25 | 14 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 15:28 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 13 | 11 | 19:24 | 40 | 12 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 9:10 | 24 | 12 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 10:14 | 16 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 |
Besiktas JK
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 10 | 7 | 53:33 | 58 | 3 | |
| Chủ | 17 | 11 | 2 | 4 | 33:20 | 35 | 4 | |
| Khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 20:13 | 23 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 15 | 13 | 5 | 29:17 | 58 | 3 | 45% |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 18:8 | 34 | 2 | 53% |
| Khách | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:9 | 24 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42
43
42
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
54
22
54
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
13
01
13
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Turkmen |
| Điều khiển Alanyaspor | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Besiktas JK | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

