Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Besiktas JK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 9 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42
43
42
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kadir Sağlam |
| Điều khiển Alanyaspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Besiktas JK | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

