Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 25:28 | 28 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:12 | 18 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:16 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:10 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 12:13 | 26 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:6 | 14 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:7 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 3 | 2 | 55:22 | 51 | 2 | |
| Chủ | 10 | 9 | 0 | 1 | 25:10 | 27 | 3 | |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 30:12 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:8 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 12 | 6 | 3 | 22:11 | 42 | 2 | 57% |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 9:7 | 19 | 4 | 60% |
| Khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 13:4 | 23 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
54
22
54
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
25
01
25
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cihan Aydın |
| Điều khiển Alanyaspor | 1T 1H 3B |
| Điều khiển Fenerbahce | 4T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

