Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:9 | 10 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:8 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 4:3 | 13 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 11 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 3:2 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:2 | 12 |
Goztepe
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 11:2 | 16 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 5 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:1 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 5 | 0 | 4:0 | 14 | 3 | 38% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42
43
42
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
33
12
33
H
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
63
22
63
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Yilmaz |
| Điều khiển Alanyaspor | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Goztepe | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

