Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alanyaspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 7 | 15 | 36:47 | 34 | 16 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 22:19 | 24 | 14 |
| Khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 14:28 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:11 | 3 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 12 | 11 | 18:24 | 36 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 8:10 | 21 | 15 |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 10:14 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
Kayserispor
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 10 | 11 | 39:49 | 40 | 13 | |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 24:24 | 25 | 13 | |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 15:25 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | ||
| Tất cả | 31 | 9 | 12 | 10 | 16:21 | 39 | 8 | 29% |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 11:12 | 21 | 14 | 31% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 5:9 | 18 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
42
43
42
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
54
22
54
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
32
63
32
63
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
52
30
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Umit.Ozturk |
| Điều khiển Alanyaspor | 12T 4H 6B |
| Điều khiển Kayserispor | 8T 2H 13B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

