Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Albacete
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:9 | 1 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5:6 | 1 | 13 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:9 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
CD Mirandes
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 19 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
44
11
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
42
31
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Ojaos |
| Điều khiển Albacete | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CD Mirandes | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

