0
1
Hết
0 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Alcorcon VS Atletico de Madrid B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alcorcon
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:10 | 16 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:5 | 6 | 18 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:4 | 15 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:10 | 21 | 1 | |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:3 | 12 | 4 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:7 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 5 | 0 | 12:3 | 23 | 2 | 55% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 2 | 50% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Atletico de Madrid B

