0
3
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alcorcon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:5 | 12 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 14 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Sabadell
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:3 | 11 | 5 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:0 | 13 | 2 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 4 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 3 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
32
31
32
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

