Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
8 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
95 Tấn công 69
-
66 Tấn công nguy hiểm 27
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
42 Tấn công 33
-
34 Tấn công nguy hiểm 9
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
1 Thẻ vàng 1
-
53 Tấn công 36
-
32 Tấn công nguy hiểm 18
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
Hargreaves C.
67'
53'
Harvey Gilmour
50'
Dieseruvwe E.
HT0 - 1
42'
Daniel Moss
Henry J.
27'
17'
Dieseruvwe E.
Rodney D.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
18%
10%
10%
20%
25%
12%
14%
18%
16%
24%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
11%
18%
11%
16%
19%
13%
26%
22%
11%
13%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 1.9
-
1.3 Thủng lưới 0.7
-
7.4 Bị sút trúng mục tiêu 4.3
-
4.8 Phạt góc 4.5
-
2.4 Thẻ vàng 1.0
-
51.5% TL kiểm soát bóng 56.9%

