Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aldershot Town
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 13 | 14 | 15 | 66:74 | 53 | 15 |
| Chủ | 21 | 8 | 8 | 5 | 39:33 | 32 | 12 |
| Khách | 21 | 5 | 6 | 10 | 27:41 | 21 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:17 | 7 | |
| Tất cả | 42 | 12 | 15 | 15 | 30:35 | 51 | 14 |
| Chủ | 21 | 6 | 9 | 6 | 17:16 | 27 | 15 |
| Khách | 21 | 6 | 6 | 9 | 13:19 | 24 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 |
Sutton United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 14 | 13 | 15 | 54:58 | 55 | 12 | |
| Chủ | 21 | 7 | 7 | 7 | 26:26 | 28 | 18 | |
| Khách | 21 | 7 | 6 | 8 | 28:32 | 27 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 42 | 11 | 19 | 12 | 25:22 | 52 | 13 | 26% |
| Chủ | 21 | 6 | 10 | 5 | 10:7 | 28 | 13 | 29% |
| Khách | 21 | 5 | 9 | 7 | 15:15 | 24 | 13 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
42
72
42
72
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
England FA Vase
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
England FA Vase
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
T
2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Giao hữu
02
32
02
32
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
England FA Vase
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

