Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aldosivi
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 24 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 20 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 25 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 18 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 24 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Defensa Y Justicia
[25]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 25 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 25 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 19 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
1.5/2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1.5/2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
32
44
32
44
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2/2.5
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
04
00
04
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
43
30
43
B
2.5
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
31
41
31
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Espinoza |
| Điều khiển Aldosivi | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Defensa Y Justicia | 7T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

