Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aldosivi
[30]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:12 | 0 | 30 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 | 30 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 27 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:12 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | 1 | 29 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 30 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 24 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 3 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:0 | 9 | 4 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:0 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
05
02
05
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
1.5/2
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
1.5/2
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
52
01
52
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
2
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Argentina Trofeo de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
21
45
21
45
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
20
32
20
32
T
T
2
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastián Nicolás Martínez |
| Điều khiển Aldosivi | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Estudiantes La Plata | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
Estudiantes La Plata

