Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 21 | 7 | 10 | 58:41 | 70 | 3 |
| Chủ | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:21 | 34 | 6 |
| Khách | 19 | 11 | 3 | 5 | 29:20 | 36 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 16 | 10 | 23:24 | 52 | 11 |
| Chủ | 19 | 5 | 10 | 4 | 11:12 | 25 | 13 |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 12:12 | 27 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Emmen
[HOL D1-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 10 | 18 | 33:65 | 28 | 16 | |
| Chủ | 17 | 3 | 9 | 5 | 16:23 | 18 | 16 | |
| Khách | 17 | 3 | 1 | 13 | 17:42 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:19 | 3 | ||
| Tất cả | 34 | 2 | 17 | 15 | 10:35 | 23 | 18 | 6% |
| Chủ | 17 | 1 | 11 | 5 | 6:13 | 14 | 18 | 6% |
| Khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 4:22 | 9 | 18 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:10 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
14
10
14
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
22
56
22
56
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
3
T
Giao hữu
13
23
13
23
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
12
14
12
14
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
50
51
50
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

