Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:8 | 3 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 20 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:8 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 |
FC Eindhoven
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 7 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 14 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
22
52
22
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
32
30
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
23
45
23
45
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
4.5
2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

