Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 3 | 10 | 6:31 | 6 | 18 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:19 | 4 | 18 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:12 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 4:12 | 10 | 17 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:7 | 5 | 18 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:5 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
FC Utrecht
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 26:19 | 32 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 12:12 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 14:7 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:10 | 21 | 8 | 36% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 6:6 | 8 | 14 | 14% |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:4 | 13 | 4 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
17
02
17
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
45
22
45
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Almere City FC | 3T 4H 6B |
| Điều khiển FC Utrecht | 11T 4H 7B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

