Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 7 | 19 | 21:59 | 19 | 18 |
| Chủ | 14 | 2 | 3 | 9 | 12:32 | 9 | 18 |
| Khách | 16 | 2 | 4 | 10 | 9:27 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 11:30 | 24 | 17 |
| Chủ | 14 | 2 | 4 | 8 | 4:14 | 10 | 18 |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 7:16 | 14 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 |
Go Ahead Eagles
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 7 | 9 | 52:46 | 46 | 7 | |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 31:19 | 31 | 5 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 21:27 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 10 | 9 | 22:22 | 40 | 8 | 34% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 13:12 | 20 | 11 | 33% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 9:10 | 20 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
13
15
13
15
Hạng 2 Hà Lan
23
34
23
34
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
41
00
41
B
3/3.5
T
Giao hữu
02
14
02
14
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển Almere City FC | 2T 1H 11B |
| Điều khiển Go Ahead Eagles | 3T 3H 11B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

