Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 2 | 9 | 35:29 | 23 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 22:11 | 14 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 13:18 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:9 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 17:11 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 11:1 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:10 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 |
Jong Ajax Amsterdam
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 6 | 10 | 24:35 | 12 | 19 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:16 | 10 | 15 | |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 10:19 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 9:15 | 16 | 17 | 17% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:7 | 11 | 16 | 20% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:8 | 5 | 19 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
52
11
52
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
24
20
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
80
40
80
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
63
30
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
43
11
43
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

