Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 5 | 17 | 15:49 | 14 | 18 |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 9:29 | 7 | 18 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 6:20 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 8 | 13 | 8:21 | 20 | 17 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 3:11 | 9 | 18 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:10 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
NAC Breda
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 4 | 13 | 27:43 | 28 | 11 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 17:16 | 21 | 8 | |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10:27 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:11 | 3 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 13:17 | 35 | 7 | 36% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 9:7 | 22 | 5 | 46% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 4:10 | 13 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển Almere City FC | 0T 2H 6B |
| Điều khiển NAC Breda | 7T 4H 8B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

