Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 3 | 13 | 64:51 | 48 | 6 |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 33:18 | 26 | 6 |
| Khách | 16 | 7 | 1 | 8 | 31:33 | 22 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 13 | 9 | 26:21 | 40 | 10 |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 15:3 | 28 | 4 |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 11:18 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 |
RKC Waalwijk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 8 | 10 | 52:45 | 47 | 7 | |
| Chủ | 16 | 7 | 4 | 5 | 26:24 | 25 | 8 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 26:21 | 22 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 13 | 11 | 7 | 25:18 | 50 | 5 | 42% |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 14:10 | 27 | 8 | 44% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:8 | 23 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
52
11
52
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
42
12
42
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
62
30
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
B
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
31
41
31
41
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
24
01
24
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
06
09
06
09
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

