Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 2 | 9 | 51:38 | 38 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 31:15 | 23 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 20:23 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:10 | 18 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 22:13 | 36 | 6 |
| Chủ | 12 | 7 | 5 | 0 | 14:1 | 26 | 2 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8:12 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Roda JC Kerkrade
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 41:36 | 36 | 6 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 21:18 | 14 | 14 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:18 | 22 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:12 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 17:19 | 27 | 14 | 25% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 8:8 | 12 | 17 | 17% |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 9:11 | 15 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
52
11
52
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
73
32
73
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

