Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almeria
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 34:27 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:11 | 17 | 8 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:16 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 9 | 7 | 10:16 | 15 | 20 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 20 |
| Khách | 10 | 0 | 6 | 4 | 6:11 | 6 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
CD Mirandes
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 20:13 | 34 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 13:5 | 23 | 1 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:8 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 11:5 | 29 | 4 | 39% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:2 | 19 | 1 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
25
01
25
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
22
12
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
41
20
41
B
B
1.5/2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Saul Ais |
| Điều khiển Almeria | 4T 6H 3B |
| Điều khiển CD Mirandes | 5T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |

