Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almeria
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:25 | 25 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | 14 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:15 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:7 | 16 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 10:14 | 14 | 19 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 20 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 6:10 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 |
Cordoba C.F.
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:22 | 17 | 18 | |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 15:8 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:14 | 1 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 5:11 | 15 | 17 | 20% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:3 | 13 | 6 | 38% |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:8 | 2 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
25
01
25
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
2
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
2.5
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2.5/3
0/0.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
41
31
41
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver De La Fuente |
| Điều khiển Almeria | 5T 5H 3B |
| Điều khiển Cordoba C.F. | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

