Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almeria
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:6 | 5 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 4:4 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:6 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 |
Racing Santander
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:4 | 9 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:4 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 4 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
44
11
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
34
13
34
T
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
2/2.5
T
VĐQG Tây Ban Nha
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
33
12
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrés Fuentes Molina |
| Điều khiển Almeria | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Racing Santander | 2T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

