Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Almeria
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 43:29 | 42 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 20:12 | 21 | 8 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 23:17 | 21 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 13:17 | 24 | 17 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | 12 | 19 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 8:11 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:3 | 9 |
SD Huesca
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 30:20 | 36 | 7 | |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 19:11 | 22 | 6 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:9 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 14:9 | 36 | 4 | 45% |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:4 | 24 | 1 | 64% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 3:5 | 12 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
12
02
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
H
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
22
12
22
B
B
2
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
41
31
41
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Salvador Lax Franco |
| Điều khiển Almeria | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SD Huesca | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

