Bảng xếp hạng
Alta
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 59:38 | 45 | 4 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 39:14 | 30 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:24 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:11 | 15 | |
| Tất cả | 24 | 13 | 9 | 2 | 33:14 | 48 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 19:4 | 30 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 14:10 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 |
Skjetten
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 3 | 11 | 57:54 | 33 | 7 | |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 32:26 | 16 | 11 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 25:28 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 15:16 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 5 | 8 | 31:26 | 38 | 5 | 46% |
| Chủ | 12 | 6 | 0 | 6 | 16:13 | 18 | 9 | 50% |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 15:13 | 20 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:11 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
42
83
42
83
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Na Uy
11
12
11
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Cúp Na Uy
00
00
00
00
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Giao hữu
90
221
90
221
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
24
24
24
24
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
14
34
14
34
B
B
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
T
T
4
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
45
22
45
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4.5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
33
35
33
35
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
6 Ngày
Norway Division 3
6 Ngày



