Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Alverca
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 12 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 |
SL Benfica
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 9 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
B
4.5
2
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
B
4/4.5
2/2.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Bessa |
| Điều khiển Alverca | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SL Benfica | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

