Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amadora
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
SL Benfica
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 25 | 5 | 4 | 84:28 | 80 | 2 | |
| Chủ | 17 | 14 | 2 | 1 | 52:12 | 44 | 1 | |
| Khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 32:16 | 36 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 15:5 | 12 | ||
| Tất cả | 34 | 21 | 8 | 5 | 41:14 | 71 | 1 | 62% |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 25:8 | 39 | 1 | 71% |
| Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 16:6 | 32 | 2 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
13
23
13
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
VĐQG Bồ Đào Nha
03
03
03
03
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
B
4.5
2
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
B
4/4.5
2/2.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Helder Carvalho |
| Điều khiển Amadora | 0T 1H 2B |
| Điều khiển SL Benfica | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

