Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amadora
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 21:38 | 23 | 16 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:19 | 16 | 14 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 5:19 | 7 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 10 | 12 | 9:21 | 22 | 16 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:11 | 12 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 3:10 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Sporting CP
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 5 | 2 | 70:23 | 62 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 32:10 | 34 | 2 | |
| Khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 38:13 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:8 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 17 | 5 | 4 | 34:14 | 56 | 1 | 65% |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 17:7 | 27 | 3 | 62% |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 17:7 | 29 | 1 | 69% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
13
23
13
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
03
24
03
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
B
2/2.5
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
B
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
B
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gustavo Correia |
| Điều khiển Amadora | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Sporting CP | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.8 |

