Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amazonas FC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 12:19 | 14 | 17 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:5 | 12 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:14 | 2 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:11 | 13 | 18 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | 7 | 18 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:5 | 5 |
Atletico Paranaense
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 18:19 | 20 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:9 | 13 | 12 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 7:10 | 16 | 16 | 29% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:4 | 9 | 15 | 25% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Amazonense
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Amazonense
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Amazonense
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Amazonense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Amazonense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Amazonense
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Brazil
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Amazonas FC | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 3T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

