Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amedspor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 37:24 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 18:8 | 20 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 19:16 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 16:12 | 25 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:4 | 13 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:8 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 |
Bandirmaspor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 20:14 | 26 | 9 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 13:7 | 18 | 7 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 10:7 | 23 | 8 | 31% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 13 | 22% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
34
12
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
18
13
18
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
2.5/3
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

