Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amedspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 9 | 5 | 21:19 | 30 | 11 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 13:11 | 18 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 8:8 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 11 | 5 | 10:8 | 26 | 14 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:3 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
Sakaryaspor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 25:29 | 26 | 17 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:10 | 15 | 14 | |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13:19 | 11 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 12:16 | 25 | 17 | 24% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:7 | 9 | 18 | 10% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:9 | 16 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
3
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
H
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdullah Bugra Taskınsoy |
| Điều khiển Amedspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sakaryaspor | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

