Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amedspor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:10 | 10 | 9 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 9:5 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:10 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
Sariyer
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | 19 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 19 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:10 | 1 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 19 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 19 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
18
13
18
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
24
01
24
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
H
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

