So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Amedspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 11 | 6 | 25:23 | 35 | 11 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 17:14 | 22 | 10 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 8:9 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 12 | 7 | 11:10 | 30 | 17 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:6 | 17 | 14 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:4 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Yeni Malatyaspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 0 | 0 | 24 | 10:84 | 0 | 20 | |
| Chủ | 11 | 0 | 0 | 11 | 6:39 | 0 | 20 | |
| Khách | 13 | 0 | 0 | 13 | 4:45 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:27 | 0 | ||
| Tất cả | 24 | 1 | 3 | 20 | 4:36 | 6 | 20 | 4% |
| Chủ | 11 | 0 | 1 | 10 | 1:19 | 1 | 20 | 0% |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 3:17 | 5 | 20 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:9 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
3
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
07
03
07
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
61
41
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
H
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Melih Kurtulu |
| Điều khiển Amedspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Yeni Malatyaspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

