Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
America MG
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 18:24 | 20 | 16 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:9 | 14 | 15 |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7:15 | 6 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 9:12 | 18 | 17 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:5 | 13 | 11 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 3:7 | 5 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
Atletico Paranaense
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 22:24 | 24 | 11 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:11 | 14 | 16 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:13 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 10:10 | 24 | 9 | 33% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:4 | 11 | 16 | 20% |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:6 | 13 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
31
32
31
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
2.5
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển America MG | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Atletico Paranaense | 5T 1H 9B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

