Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anderlecht II
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 41:54 | 23 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 3 | 7 | 24:25 | 15 | 11 |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 17:29 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:16 | 1 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 16:23 | 29 | 10 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 10:10 | 20 | 8 |
| Khách | 14 | 1 | 6 | 7 | 6:13 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 |
Kortrijk
[BEL D1-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 5 | 18 | 28:55 | 26 | 15 | |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:20 | 17 | 14 | |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 14:35 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 13:22 | 29 | 14 | 20% |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 7:9 | 19 | 12 | 33% |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 6:13 | 10 | 14 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Bỉ
22
22
22
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

