Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anderlecht
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 6 | 9 | 47:27 | 48 | 4 |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 27:15 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:12 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 19:16 | 39 | 7 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 13:8 | 21 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 6:8 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Cercle Brugge
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 11 | 11 | 29:41 | 32 | 13 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 17:18 | 21 | 12 | |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12:23 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 6 | 12 | 11 | 15:22 | 30 | 13 | 21% |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:9 | 18 | 15 | 20% |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 7:13 | 12 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
34
11
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
3
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
3
H
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lothar Dhondt |
| Điều khiển Anderlecht | 8T 3H 2B |
| Điều khiển Cercle Brugge | 6T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

