Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anderlecht
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 24:12 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:5 | 12 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:7 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:5 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 10:7 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:3 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 |
Gent
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 23:12 | 22 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 16:6 | 13 | 6 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:3 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 7 | 1 | 13:3 | 25 | 3 | 43% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:3 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:0 | 11 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
3
H
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
33
11
33
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
70
30
70
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lothar Dhondt |
| Điều khiển Anderlecht | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Gent | 6T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

