Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anderlecht
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 17:12 | 19 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:3 | 16 | 7 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
KV Mechelen
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 17:13 | 20 | 4 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | 9 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 5 | 0 | 9:1 | 26 | 1 | 58% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 1 | 67% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
02
02
02
02
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
T
3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
52
20
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
72
11
72
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
14
01
14
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
14
34
14
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
B
5
2/2.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4.5/5
1.5/2
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Bourdeaud hui |
| Điều khiển Anderlecht | 1T 1H 1B |
| Điều khiển KV Mechelen | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

