Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Anderlecht
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 50:27 | 51 | 4 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 30:15 | 27 | 6 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:12 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 12 | 8 | 20:16 | 42 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 14:8 | 24 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 6:8 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Royal Antwerp FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 10 | 8 | 47:32 | 46 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 33:17 | 27 | 5 | |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 14:15 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 21:14 | 45 | 4 | 37% |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:8 | 22 | 8 | 40% |
| Khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 9:6 | 23 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
34
11
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
14
00
14
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bram Van Driessche |
| Điều khiển Anderlecht | 12T 8H 9B |
| Điều khiển Royal Antwerp FC | 16T 10H 9B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

